[shì]
sĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仕进shì jìn
sĩ tiến
làm quan để tiến thân
仕女shì nǚ
quý cô; cung nữ; tranh truyền thống vẽ mỹ nữ
仕宦shì huàn
sĩ hoạn
làm quan
仕途shì tú
sĩ đồ
con đường quan lộ
出仕chū shì
xuất sĩ
đảm nhận chức vụ chính thức
致仕zhì shì
trí sĩ
về hưu khỏi chức vụ trong chính phủ
爱马仕ài mǎ shì
ái mã sĩ
Hermès
安达仕ān dá shì
an đạt sĩ
Andaz
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.