[zǐ xì]
tử tế
他做事很仔细/仔细领会文件的精神
tā zuò shì hěn zǐ xì / zǐ xì lǐng huì wén jiàn de jīng shén
Anh ấy làm việc rất cẩn thận / Cẩn thận lĩnh hội tinh thần của văn kiện
路很滑,仔细点儿
lù hěn huá , zǐ xì diǎn ér
Đường trơn lắm, cẩn thận chút
日子过得仔细
rì zi guò dé zǐ xì
Sống tằn tiện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.