[cóng jǐng]
tòng
他从警十年来,三次受嘉奖
tā cóng jǐng shí nián lái , sān cì shòu jiā jiǎng
Anh ấy làm cảnh sát mười năm, ba lần được khen thưởng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.