[cóng shēng]
tòng
杂草从生
zá cǎo cóng shēng
Cỏ dại mọc um tùm
荆棘从生
jīng jí cóng shēng
Bụi gai mọc um tùm
百病从生
bǎi bìng cóng shēng
Trăm bệnh sinh ra
百弊从生
bǎi bì cóng shēng
Trăm tệ nạn sinh ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.