汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
从师 (cóng shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
从师
【從師】
[cóng shī]
tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Theo thầy học
Ví dụ
从师习艺
cóng shī xí yì
học nghề
Từ ghép
0 từ chứa “从师”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
跟师傅(学习)
~习艺
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng
师
shī
sư
Người có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao; người hướng dẫn, dạy dỗ; Người làm một nghề chuyên biệt; Quân đội, đội quân