[cóng shǔ]
tòng
一关系
yì guān xì
quan hệ
分厂从属十总
fēn chǎng cóng shǔ shí zǒng
phân xưởng trực thuộc mười tổng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.