汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
从实 (cóng shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
从实
【從實】
[cóng shí]
tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Theo sự thật
2
đúng sự thật
Ví dụ
从实回答
cóng shí huí dá
trả lời thực tế
Từ ghép
1 từ chứa “从实”
从实
招来
cóng shí zhāo lái
tòng
thú nhận sự thật
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
据实
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
按真实情况;如实
~回答
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng
实
shí
thực
thật, đúng với sự thật, không hư cấu; thành thật, chân thành, không dối trá; sự thật, điều có thật