[cóng sú]
tòng
从俗办理
cóng sú bàn lǐ
làm theo tục lệ
从俗就筒
cóng sú jiù tǒng
theo tục
从俗浮沉
cóng sú fú chén
trôi nổi theo tục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.