[jiè zǐ]
giới tử
介子烟
jiè zǐ yān
Thuốc lá
介子毒
jiè zǐ dú
Chất độc
他把酒介子了
tā bǎ jiǔ jiè zǐ le
Anh ấy đã pha thuốc vào rượu
开介子杀介子
kāi jiè zǐ shā jiè zǐ
Mở đầu bằng cách giết người
受介子
shòu jiè zǐ
Bị hại
钻介子
zuàn jiè zǐ
Đục lỗ
介子推jiè zǐ tuī
xem 介之推[Jie4 Zhi1 tui1]