[jīn cháo]
kim triều
现今朝
xiàn jīn cháo
Hiện tại
基今朝
jī jīn cháo
Hiện tại
今朝鼓
jīn cháo gǔ
Sáng nay đánh trống
鸣今朝收兵
míng jīn cháo shōu bīng
Ra lệnh rút quân lúc này
今朝口玉言
jīn cháo kǒu yù yán
Lời nói lúc này
今朝橘
jīn cháo jú
Hiện tại
碧眼今朝发
bì yǎn jīn cháo fā
Mắt xanh giờ đây đã phát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.