汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仆从 (pú cóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仆从
【僕從】
[pú cóng]
bộc tòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người hầu
2
kẻ tùy tùng
Ví dụ
仆从国家
pú cóng guó jiā
quốc gia chư hầu
Từ ghép
0 từ chứa “仆从”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧时指跟随在身旁的仆人,现比喻跟随别人,自己不能做主的人或集体
~国家
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仆
pú
bộc
Người hầu, đầy tớ; Ngã sấp, ngã nhào; Mệt mỏi (thường dùng lặp lại)
从
cóng
Từ, bắt đầu từ một thời điểm hoặc địa điểm; Theo, tuân theo, làm theo; Tham gia, đi theo, phục tùng