[rén yì]
nhân nghĩa
仁义道德
rén yì dào dé
Nhân nghĩa đạo đức
仁义之师(师:军队)
rén yì zhī shī ( shī : jūn duì )
Đội quân nhân nghĩa
仁义道德rén yì dào dé
nhân nghĩa đạo đức
nhân nghĩa đạo đức; tất cả các đức hạnh truyền thống; chủ yếu dùng mỉa mai, nghĩa là đạo đức giả