[rén dào]
nhân đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人道主义rén dào zhǔ yì
nhân đạo chủ
chủ nghĩa nhân văn; nhân đạo
人道救援rén dào jiù yuán
nhân đạo cứu viện
viện trợ nhân đạo
不人道bù rén dào
bất nhân đạo
vô nhân đạo
惨无人道cǎn wú rén dào
thảm vô nhân đạo
vô nhân đạo; tàn bạo và vô cảm
反人道罪fǎn rén dào zuì
phản nhân đạo tội
tội ác chống lại loài người
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.