[rén mài]
nhân mạch
人脉网
rén mài wǎng
Mạng lưới quan hệ
良好的人脉有利于事业的发展
liáng hǎo de rén mài yǒu lì yú shì yè de fā zhǎn
Mối quan hệ tốt đẹp có lợi cho sự phát triển sự nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.