[rén yuán]
nhân duyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人缘儿rén yuán ér
nhân duyên nhi
biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.