[rén chēng]
nhân xưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人称代词rén chēng dài cí
nhân xưng đại từ
đại từ nhân xưng
第三人称dì sān rén chēng
đệ tam nhân xưng
ngôi thứ ba
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.