[rén xiāng]
nhân tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人相学rén xiāng xué
nhân tương học
thuật xem tướng
出将人相chū jiāng rén xiāng
xuất tương nhân tương
Có thể làm tướng khi ra trận, có thể làm tể tướng khi vào triều; người có cả văn lẫn võ; quan chức cấp cao
文人相轻wén rén xiāng qīng
văn nhân tương khinh
người làm văn thường coi thường lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.