[rén shēng]
nhân sinh
人生观!人生大事
rén shēng guān ! rén shēng dà shì
Quan niệm sống! Chuyện đại sự của đời người
人生两件宝,双手与大脑
rén shēng liǎng jiàn bǎo , shuāng shǒu yǔ dà nǎo
Hai báu vật của đời người, đôi tay và bộ óc
人生如梦rén shēng rú mèng
nhân sinh như mộng
đời người như một giấc mộng
人生朝露rén shēng cháo lù
nhân sinh triều lộ
đời người như sương mai; sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của kiếp người
人生盛衰rén shēng shèng shuāi
nhân sinh thịnh suy
đời người có thăng có trầm