[rén qiú]
nhân cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仙人球xiān rén qiú
tiên nhân cầu
cây xương rồng tròn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.