[rén liú]
nhân lưu
不尽的人流涌向广场
bú jìn de rén liú yǒng xiàng guǎng chǎng
dòng người bất tận đổ về quảng trường
他演技拙劣,是个不人流的演员
tā yǎn jì zhuō liè , shì gè bù rén liú de yǎn yuán
diễn xuất của anh ta tệ, là một diễn viên không có sức hút
人流手术rén liú shǒu shù
nhân lưu thủ thuật
phá thai; viết tắt của 人工流產手術|人工流产手术