[rén wén]
nhân văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人文学rén wén xué
nhân văn học
nhân văn học
人文主义rén wén zhǔ yì
nhân văn chủ
chủ nghĩa nhân văn
人文景观rén wén jǐng guān
nhân văn cảnh quan
địa điểm quan tâm văn hóa
人文社科rén wén shè kē
nhân văn xã khoa
nhân văn và khoa học xã hội
人文科学rén wén kē xué
nhân văn khoa học
Nhân văn khoa học
人文精神rén wén jīng shén
nhân văn tinh thần
Tinh thần nhân văn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.