[rén shī]
nhân sư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
为人师表wéi rén shī biǎo
vi nhân sư biểu
làm gương cho người khác; làm người thầy xứng đáng
好为人师hào wéi rén shī
hiếu vi nhân sư
thích lên lớp người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.