[rén dìng]
nhân định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人定胜天rén dìng shèng tiān
nhân định thắng thiên
con người có thể chinh phục thiên nhiên; trí tuệ con người có thể vượt qua thiên nhiên