[rén zǐ]
nhân tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡人子xiāng rén zǐ
hương nhân tử
người trẻ cùng quê; người trẻ từ cùng làng
误人子弟wù rén zǐ dì
ngộ nhân tử
cản trở tiến bộ của học sinh; truyền bá sai lầm; dẫn dắt người khác đi sai đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.