[rén shēng]
nhân thanh
人声鼎沸
rén shēng dǐng fèi
Tiếng người rộn rã
人声嘈杂
rén shēng cáo zá
Tiếng người ồn ào
人声鼎沸rén shēng dǐng fèi
nhân thanh đỉnh phí
nghĩa đen: tiếng nói sôi sục; ồn ào; náo nhiệt