[rén mìng]
nhân mệnh
一条人命
yì tiáo rén mìng
Một mạng người
人命关天
rén mìng guān tiān
Mạng người quan trọng
人命关天rén mìng guān tiān
nhân mệnh quan thiên
mạng người là vô giá
出人命chū rén mìng
xuất nhân mệnh
chết người; dẫn đến cái chết của ai đó
草菅人命cǎo jiān rén mìng
thảo gian nhân mệnh
coi thường mạng người
草芥人命cǎo jiè rén mìng
thảo giới nhân mệnh
xem 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]