[rén cóng]
nhân tòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人从众𠈌rén cóng zhòng 𠈌
đám đông khổng lồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.