[qīn zì]
thân tự
亲自主持会议
qīn zì zhǔ chí huì yì
Trực tiếp chủ trì hội nghị
你亲自去一趟吧
nǐ qīn zì qù yí tàng ba
Bạn đi một chuyến đi
库房的门总是由他亲自开关,别人从来不经手
kù fáng de mén zǒng shì yóu tā qīn zì kāi guān , bié rén cóng lái bù jīng shǒu
Cửa kho luôn do anh ấy tự mình đóng mở, người khác chưa bao giờ đụng vào