[qīn ài]
thân ái
亲爱的祖国
qīn ài de zǔ guó
Tổ quốc thân yêu
亲爱的同志
qīn ài de tóng zhì
Đồng chí thân mến
亲爱的母亲
qīn ài de mǔ qīn
Mẹ thân yêu
亲爱精诚qīn ài jīng chéng
thân ái tinh thành
tình đồng đội