[qīn zhēng]
thân chinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
御驾亲征yù jià qīn zhēng
ngự giá thân chinh
hoàng đế đích thân dẫn quân xuất chinh; đích thân tham gia cuộc viễn chinh