[qīn zǐ]
thân tử
亲子鉴定
qīn zǐ jiàn dìng
giám định huyết thống
亲子海通
qīn zǐ hǎi tōng
quan hệ huyết thống
亲子有方
qīn zǐ yǒu fāng
nuôi dạy con cái có phương pháp
亲子鉴定qīn zǐ jiàn dìng
xét nghiệm quan hệ huyết thống