[qīn hé]
thân hoà
态度亲和
tài dù qīn hé
thái độ hòa nhã
待人亲和
dài rén qīn hé
đối xử hòa nhã với mọi người
民族关系亲和
mín zú guān xì qīn hé
quan hệ dân tộc hòa hợp
亲和力qīn hé lì
thân hoà lực
ấm áp; cách tiếp cận; dễ gần
亲和性qīn hé xìng
thân hoà tính
tính tương thích; ái lực