[qīn kǒu]
thân khẩu
亲口尝一尝 这是他亲口告诉我的
qīn kǒu cháng yi cháng zhè shì tā qīn kǒu gào sù wǒ de
tự mình nếm thử Đây là điều anh ấy nói trực tiếp với tôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.