[qīn xìn]
thân tín
亲信小人
qīn xìn xiǎo rén
tin cậy kẻ tiểu nhân
培植亲信
péi zhí qīn xìn
nuôi dưỡng người thân cận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.