[qīn rén]
thân nhân
他家里除母亲以外,没有别的亲人
tā jiā lǐ chú mǔ qīn yǐ wài , méi yǒu bié de qīn rén
Trong nhà anh ấy, ngoài mẹ ra không còn người thân nào khác
感谢亲人解放军
gǎn xiè qīn rén jiě fàng jūn
Cảm ơn quân Giải phóng thân thiết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.