[liàng ān suān]
lượng an toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异亮氨酸yì liàng ān suān
dị lượng an toan
isoleucine, một axit amin thiết yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.