[jīng jiāo]
kinh giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
京郊日报jīng jiāo rì bào
kinh giao nhật báo
Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.