[jīng bái]
kinh bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
京白梨jīng bái lí
kinh bạch lê
Một loại lê trồng ở vùng Bắc Kinh, quả vỏ mỏng, thịt dày, ngọt, nhiều nước, thơm đậm.