[jīng bào]
kinh báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新京报xīn jīng bào
tân kinh báo
báo Beijing
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.