[chǎn liáng]
sản lương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
产粮区chǎn liáng qū
sản lương khu
khu vực trồng lương thực
产粮大省chǎn liáng dà shěng
sản lương đại tỉnh
tỉnh nông nghiệp trọng điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.