[chǎn qī]
sản kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
预产期yù chǎn qī
dự sản kỳ
ngày dự sinh; ngày dự kiến sinh
围产期wéi chǎn qī
vi
giai đoạn chu sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.