[chǎn fù]
sản phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二产妇èr chǎn fù
nhị sản phụ
người phụ nữ đã sinh hai lần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.