[chǎn xiāo]
sản tiêu
产销结合产销合同
chǎn xiāo jié hé chǎn xiāo hé tong
Kết hợp sản xuất và tiêu thụ, hợp đồng sản xuất và tiêu thụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.