[jiāo dào]
giao đạo
打交道我和他曾有过几次交道
dǎ jiāo dào wǒ hé tā céng yǒu guò jǐ cì jiāo dào
tôi đã từng có vài lần tiếp xúc với ông ấy
打交道dǎ jiāo dào
đả giao đạo
tiếp xúc với; có quan hệ
平交道píng jiāo dào
bình giao đạo
đường ngang đường sắt