[jiāo dài]
giao đãi
要是飞机出了事,这条命也就交待了
yào shi fēi jī chū liǎo shì , zhè tiáo mìng yě jiù jiāo dài le
Nếu máy bay gặp chuyện, mạng này coi như bỏ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.