[jiāo dài]
giao đại
交代工作
jiāo dài gōng zuò
Bàn giao công việc
他一再交代我们要注意工程质量
tā yí zài jiāo dài wǒ men yào zhù yì gōng chéng zhì liàng
Anh ấy đã dặn đi dặn lại chúng tôi phải chú ý chất lượng công trình
交代政策
jiāo dài zhèng cè
Truyền đạt chính sách
交代问题。也作交待
jiāo dài wèn tí 。 yě zuò jiāo dài
Giải thích vấn đề. Cũng viết là 交待
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.