[jí]
gấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亟待jí dài
gấp đãi
xem 急待[ji2 dai4]
亟需jí xū
gấp nhu
cần gấp; nhu cầu khẩn cấp
亟亟jí jí
gấp gấp
cấp bách, vội vàng; sốt ruột, nôn nóng; làm cho sốt ruột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.