[yà xì yà]
á tế á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚细亚洲yà xì yà zhōu
á tế á châu
châu Á; viết tắt của 亞洲|亚洲[Ya4 zhou1]
小亚细亚xiǎo yà xì yà
tiểu á tế á
Tiểu Á; Anatolia
中亚细亚zhōng yà xì yà
trung á tế á
Trung Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.