[yà dīng]
á đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亚丁湾yà dīng wān
á đinh loan
Vịnh Aden
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.