[jǐng xíng kuàng]
tỉnh hình khoáng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
井陉矿区jǐng xíng kuàng qū
quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.